Nghĩa của từ "luggage tag" trong tiếng Việt

"luggage tag" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

luggage tag

US /ˈlʌɡ.ɪdʒ tæɡ/
UK /ˈlʌɡ.ɪdʒ tæɡ/
"luggage tag" picture

Danh từ

thẻ hành lý, nhãn hành lý

a label attached to a piece of luggage to identify the owner or the destination

Ví dụ:
Make sure to write your phone number on the luggage tag.
Hãy nhớ viết số điện thoại của bạn lên thẻ hành lý.
The airline agent attached a luggage tag to my suitcase before check-in.
Nhân viên hàng không đã gắn thẻ hành lý vào vali của tôi trước khi làm thủ tục.